final payment

final payment

The customer hands over the final payment to the store clerk.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoản thanh toán cuối cùng: "final payment" chỉ khoản tiền cuối cùng được trả để hoàn tất việc thanh toán một khoản nợ, hợp đồng, hoặc giao dịch mua bán trả góp.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thực hiện khoản thanh toán cuối cùng cho khoản vay mua xe hơi vào tháng trước.)
  • (Sau khoản thanh toán cuối cùng, căn nhà chính thức thuộc về họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a final payment": thực hiện khoản thanh toán cuối cùng.

    • He made the final payment on his student loan. (Anh ấy đã thực hiện khoản thanh toán cuối cùng cho khoản vay sinh viên của mình.)
  • "to be due for final payment": đến hạn thanh toán cuối cùng.

    • The final payment is due at the end of the month. (Khoản thanh toán cuối cùng đến hạn vào cuối tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Payment (n): khoản thanh toán (nói chung).
    • The payment was processed successfully. (Khoản thanh toán đã được xử lý thành công.)
  • Final (adj): cuối cùng, sau cùng.
    • This is the final step of the process. (Đây bước cuối cùng của quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Last installment: khoản trả góp cuối cùng.
    • She paid the last installment of her mortgage. ( ấy đã trả khoản trả góp cuối cùng của khoản vay thế chấp.)
  • Settlement: sự thanh toán dứt điểm.
    • The settlement of the debt was completed. (Việc thanh toán dứt điểm khoản nợ đã hoàn tất.)
Thành ngữ liên quan
  • "pay off the final payment": trả hết khoản thanh toán cuối cùng.
    • He finally paid off the final payment on his credit card. (Cuối cùng anh ấy đã trả hết khoản thanh toán cuối cùng trên thẻ tín dụng của mình.)